TVS Dazz 110 là một mẫu xe tay ga thể thao nổi bật thuộc thương hiệu TVS Motor Company, Ấn Độ. Với thiết kế hiện đại và trẻ trung, Dazz 110 không chỉ thu hút ánh nhìn mà còn mang lại sự thoải mái cho người lái. Xe được trang bị động cơ 110cc mạnh mẽ, đảm bảo khả năng vận hành linh hoạt trong đô thị. Các tính năng như hệ thống phanh đĩa, không gian chứa đồ rộng rãi và mức tiêu thụ nhiên liệu tiết kiệm giúp Dazz 110 trở thành một lựa chọn lý tưởng cho những ai yêu thích sự tiện lợi và phong cách.
Giá TVS DAZZ 110
Giá từ: 25.900.000 VNĐ
Dưới đây là bảng giá tham khảo ngắn gọn cho xe TVS DAZZ 110 tại các khu vực, huyện, tỉnh, thành phố ở Việt Nam. Lưu ý rằng giá có thể thay đổi tùy thuộc vào đại lý và khu vực cụ thể, cũng như các chương trình khuyến mãi:
| Khu vực/Địa chỉ | Giá tham khảo (VND) |
|---|---|
| Thành phố Hồ Chí Minh | 28,000,000 – 30,000,000 |
| Hà Nội | 28,500,000 – 30,500,000 |
| Đà Nẵng | 27,500,000 – 29,500,000 |
| Hải Phòng | 28,000,000 – 30,000,000 |
| Bình Dương | 27,000,000 – 29,000,000 |
| Đồng Nai | 27,500,000 – 29,500,000 |
| Cần Thơ | 28,000,000 – 30,000,000 |
| Nghệ An | 27,000,000 – 29,000,000 |
| Thừa Thiên Huế | 27,500,000 – 29,500,000 |
| Khánh Hoà | 28,000,000 – 30,000,000 |
Lưu ý: Đây chỉ là giá tham khảo và có thể thay đổi theo thời gian, vui lòng liên hệ với đại lý gần nhất để biết thông tin chi tiết nhất.
Các màu của TVS DAZZ 110




Đánh giá chi tiết xe TVS DAZZ 110
Thiết kế của TVS DAZZ 110
Động cơ và công nghê của TVS DAZZ 110
Hệ thống phun xăng điện tử DFi cho khả năng tiết kiệm nhiên liệu lên đến 15% so với loại thông thường.
Tiện ích và an toàn của TVS DAZZ 110
Thông số kĩ thuật của TVS DAZZ 110
| Bố trí xi lanh | Xi lanh đơn |
|---|---|
| Công suất tối đa | 8.7 mã lực BHP @ 7500 vòng/phút |
| Chính sách | Bảo hành |
| Đèn trước/đèn sau | LED |
| Dung tích bình xăng | 5.1 lít |
| Dung tích xy lanh (CC) | 109, 6 |
| Giảm xóc sau | Lò xo |
| Giảm xóc trước | Ống lồng |
| Đường kính và hành trình piston | 53,5 x 48,8mm |
| Hệ thống khởi động | Điện & Đạp chân |
| Hệ thống làm mát | Không khí tự nhiên |
| Hộp số | Vô cấp |
| Hệ thống nhiên liệu | Phun xăng điện tử Fi |
| Khoảng sáng gầm | 150 mm |
| Kích thước (Dài x Rộng x Cao) | 1875 x 675 x 1050mm |
| Loại động cơ | 4 kỳ |
| Loại xe | Xe tay ga |
| Lốp trước | 80/90-14 M/C 40P – Không săm |
| Lốp sau | 90/80-14M/C 43P |
| Màu sắc | Đen đỏ, Trắng đỏ, Trắng hồng, Trắng xanh, Xám đỏ |
| Momen xoắn cực đại | 8.8Nm @ 5500 vòng/phút |
| Phân khối | Phân khối nhỏ |
| Phanh sau | Phanh tang trống |
| Phanh trước | Phanh đĩa thủy lực |
| Quà tặng | Nón bảo hiểm |
| Trọng lượng | 95kg |
| Xuất xứ | TVS Indonesia |
So sánh các xe cùng phân khúc với TVS DAZZ 110
Dưới đây là bảng so sánh các xe máy cùng phân khúc với xe TVS Dazz 110. Các mẫu xe được chọn đều trong phân khúc xe tay ga cỡ nhỏ, thường phục vụ di chuyển trong đô thị:
| Tiêu chí | TVS Dazz 110 | Yamaha Janus | Honda Vision | Suzuki Address |
|—————————|——————————-|—————————–|—————————-|—————————–|
| Động cơ | 110cc, 1 xy lanh | 125cc, 1 xy lanh | 110cc, 1 xy lanh | 113cc, 1 xy lanh |
| Công suất | 8.4 mã lực | 9.5 mã lực | 8.8 mã lực | 8.5 mã lực |
| Mô-men xoắn | 8.3 Nm | 10.4 Nm | 9.27 Nm | 9.3 Nm |
| Hệ thống phanh | Phanh đĩa phía trước, phanh tang phía sau | Phanh đĩa phía trước, phanh tang phía sau | Phanh đĩa phía trước, phanh tang phía sau | Phanh đĩa phía trước, phanh tang phía sau |
| Khối lượng | 104 kg | 100 kg | 113 kg | 97 kg |
| Dung tích bình xăng | 5.0 lít | 4.2 lít | 5.2 lít | 5.2 lít |
| Giá bán | Khoảng 30 triệu đồng | Khoảng 32 triệu đồng | Khoảng 34 triệu đồng | Khoảng 31 triệu đồng |
| Tính năng nổi bật | Thiết kế trẻ trung, khả năng tiết kiệm nhiên liệu | Công nghệ Bluecore, động cơ mạnh mẽ | Thể thao và thanh lịch, bền bỉ | Khả năng vận hành ổn định |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu | Khoảng 2.0 lít/100 km | Khoảng 1.9 lít/100 km | Khoảng 1.8 lít/100 km | Khoảng 1.9 lít/100 km |
### Ghi chú:
– Thông tin trong bảng có thể thay đổi tùy theo phiên bản cụ thể và thị trường.
– Bạn có thể tham khảo thêm ý kiến người dùng và các bài đánh giá chi tiết hơn để đưa ra sự lựa chọn phù hợp cho mình.
– Giá bán có thể thay đổi theo thời điểm và vị trí mua sắm, do đó cần tham khảo thêm trực tiếp từ các đại lý.
Hy vọng bảng so sánh này sẽ hữu ích cho bạn trong việc lựa chọn xe phù hợp!
