GPX ROCK 110 là mẫu xe máy thể thao nhỏ gọn đến từ thương hiệu GPX, nổi bật với thiết kế mạnh mẽ và năng động. Được trang bị động cơ 110cc, xe mang lại hiệu suất vận hành ấn tượng với khả năng tiết kiệm nhiên liệu tốt. Với khung xe chắc chắn và hệ thống treo linh hoạt, GPX ROCK 110 không chỉ phù hợp cho việc di chuyển hàng ngày mà còn thích hợp cho những chuyến đi phượt thú vị. Đặc biệt, kiểu dáng thể thao và các chi tiết thiết kế thời trang giúp xe thu hút sự chú ý và thể hiện phong cách cá nhân của người lái.
Giá GPX ROCK 110
Giá từ: 19.900.000 VNĐ
Dưới đây là bảng giá tham khảo ngắn gọn cho xe GPX ROCK 110 ở một số khu vực tại Việt Nam. Giá có thể thay đổi tùy thuộc vào khu vực, cửa hàng và chương trình khuyến mãi.
Lưu ý: Giá trên chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi theo thời gian và chính sách của từng đại lý. Để có thông tin chính xác, bạn nên liên hệ trực tiếp với đại lý gần nhất.
Các màu của GPX ROCK 110




Đánh giá chi tiết xe GPX ROCK 110
Thiết kế của GPX ROCK 110
Đi kèm với đó là nút Soft touch chỉ cần chạm nhẹ để điều chỉnh màn hình đồng hồ.
Động cơ và công nghê của GPX ROCK 110
Tiện ích và an toàn của GPX ROCK 110
Thông số kĩ thuật của GPX ROCK 110
| Màu sắc | Cam, Vàng, Xám, Xanh |
|---|---|
| Loại xe | Xe số |
| Phân khối | Phân khối nhỏ |
| Xuất xứ | GPX Thái Lan |
| Bố trí xi lanh | Xi lanh đơn |
| Chiều cao yên | 780 mm |
| Chính sách | Bảo hành |
| Đèn trước/đèn sau | LED |
| Dung tích bình xăng | 4 lít |
| Dung tích xy lanh (CC) | 109 |
| Giảm xóc sau | Lò xo đôi |
| Giảm xóc trước | Ống lồng |
| Đường kính và hành trình piston | 50 x 55,5 mm |
| Hệ thống khởi động | Điện & Đạp chân |
| Hệ thống làm mát | Không khí tự nhiên |
| Hệ thống nhiên liệu | Phun xăng điện tử Fi |
| Hộp số | 4 số |
| Khoảng sáng gầm | 120 mm |
| Kích thước (Dài x Rộng x Cao) | 1920 x 730 x 1090 mm |
| Loại động cơ | 4 kỳ, SOHC |
| Loại khung | Underbone |
| Lốp sau | 2,50-17 – 43P (có săm) |
| Lốp trước | 2,25-17 – 38P (có săm) |
| Phanh sau | Phanh tang trống |
| Phanh trước | Phanh đĩa thủy lực |
| Quà tặng | Nón bảo hiểm |
| Trọng lượng | 100 kg |
| Tỷ số nén | 9,2: 1 |
| Tiêu thụ nhiên liệu | 1,851 lít / 100km |
So sánh các xe cùng phân khúc với GPX ROCK 110
Dưới đây là bảng so sánh một số xe máy cùng phân khúc với xe GPX ROCK 110. Bảng này so sánh các yếu tố như động cơ, công suất, trọng lượng, kiểu dáng, và giá thành. Dưới đây là một số mẫu xe phổ biến ở phân khúc này.
| Tính năng | GPX ROCK 110 | Honda Wave 110i | Yamaha Matthew 115 | Suzuki Address 110 |
|---|---|---|---|---|
| Động cơ | Xăng 4 thì, 110cc | Xăng 4 thì, 110cc | Xăng 4 thì, 115cc | Xăng 4 thì, 113cc |
| Công suất | 8.2 mã lực tại 7.500 vòng/phút | 8.5 mã lực tại 7.500 vòng/phút | 9.6 mã lực tại 7.500 vòng/phút | 8.8 mã lực tại 7.500 vòng/phút |
| Mô men xoắn | 8.2 Nm tại 5.500 vòng/phút | 8.8 Nm tại 6.000 vòng/phút | 9.5 Nm tại 6.000 vòng/phút | 9.0 Nm tại 6.000 vòng/phút |
| Trọng lượng | 99 kg | 98 kg | 99 kg | 97 kg |
| Dung tích bình xăng | 4.5 lít | 3.7 lít | 4.0 lít | 5.2 lít |
| Kiểu dáng | Cá tính, thể thao | Thông dụng, truyền thống | Thể thao, hiện đại | Thông dụng, thanh lịch |
| Giá bán | ~ 25 triệu VND | ~ 30 triệu VND | ~ 28 triệu VND | ~ 26 triệu VND |
Ghi chú:
- Thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi theo từng năm sản xuất hoặc phiên bản của xe.
- Giá bán có thể khác nhau theo từng vùng miền và đại lý.
- Cần kiểm tra thông tin cụ thể từ nhà sản xuất hoặc đại lý chính thức để có thông tin chính xác nhất.
Nếu bạn cần thêm thông tin chi tiết hoặc có câu hỏi khác, hãy cho tôi biết!
