GPX RAZER 220 là một mẫu xe mô tô thể thao thú vị đến từ thương hiệu GPX nổi tiếng. Với thiết kế mạnh mẽ và thể thao, xe được trang bị động cơ 220cc mang lại hiệu suất mạnh mẽ, giúp người lái trải nghiệm cảm giác phấn khích trên đường. Hệ thống treo hiện đại và bánh xe lớn giúp tăng cường khả năng vận hành linh hoạt, đồng thời đảm bảo sự ổn định khi di chuyển trên những đoạn đường khó khăn. GPX RAZER 220 không chỉ thu hút bởi vẻ ngoài ấn tượng mà còn nổi bật với sự tiện nghi và công nghệ hiện đại, là lựa chọn hoàn hảo cho những tín đồ yêu thích tốc độ và phong cách.
Giá GPX RAZER 220
Giá từ: 40.000.000 VNĐ
Dưới đây là một bảng giá tham khảo ngắn gọn cho xe GPX RAZER 220 ở một số khu vực, huyện, tỉnh và thành phố tại Việt Nam. Lưu ý rằng giá xe có thể thay đổi tùy theo từng đại lý, khu vực và thời điểm mua.
| Khu vực | Giá tham khảo (VNĐ) |
|---|---|
| Hà Nội | 55.000.000 – 58.000.000 |
| TP. Hồ Chí Minh | 55.000.000 – 60.000.000 |
| Đà Nẵng | 56.000.000 – 59.000.000 |
| Hải Phòng | 55.000.000 – 57.000.000 |
| Cần Thơ | 54.000.000 – 57.000.000 |
| Bình Dương | 55.000.000 – 58.000.000 |
| Đồng Nai | 54.000.000 – 56.000.000 |
| Nghệ An | 54.000.000 – 56.000.000 |
Lưu ý: Giá chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi theo từng thời điểm và chính sách của các đại lý. Khách hàng nên liên hệ trực tiếp với đại lý để biết thông tin chính xác nhất.
Các màu của GPX RAZER 220
Đánh giá chi tiết xe GPX RAZER 220
Thiết kế của GPX RAZER 220
Razer là cách viết tắt từ chữ Razor (dao lam). Có lẽ vì thế, GPX Razer đã gây ấn tượng không ít cho các biker bởi thiết kế thân hình với nhiều đường nét cắt xẻ trông rất táo bạo. Nhờ vậy mà khung sườn xe trông nhỏ đi, đem lại cảm giác gọn gàng thoải mái.
Có vẻ như cụm đèn trước trên Razer 220 được GPX lấy cảm hứng từ những dòng nakedbike của KTM. Đèn pha có thiết kế góc cạnh.
Những dải đèn ban ngày hình chữ M là cách GPX tại nét ấn tượng trong giới chơi xe. Hệ thống đèn cos, pha, xi-nhan trên Razer đều được tích hợp công nghệ đèn LED hiện đại.
Để tăng tính ổn định và cảm giác lái cho người sử dụng, GPX Razer 220 được trang bị phuộc trước Upside Down phía trước. Ở phía sau có giảm xóc Monoshock 3 nấc tùy chỉnh đi cùng gắp sau là loại gắp đôi giúp cải thiện hành trình nhún.
Ốp hông ở hai bên thân xe có thiết kế đúng chuẩn nhỏ gọn cùng hốc gió giúp xe cải thiện khả năng làm mát bằng gió cũng như tăng tính thẩm mỹ cho xe. Cùng với đó là thiết kế yên xe 2 tầng vuốt nhọn phía sau mang đậm chất thể thao.
GPX Razer có bình xăng với dung tích 11,5 lít được ốp một lớp vỏ nhựa khá bắt mắt. Ổ khóa xe ngay trên đỉnh bình xăng, vẫn sử dụng loại chìa khóa cơ truyền thống.
Động cơ và công nghê của GPX RAZER 220
Xe phân khối Razer 220 được trang bị khối động cơ SOHC, 4 thì, dung tích 223cc và tích hợp công nghệ phun xăng điện tử điều khiển qua ECU.
Hệ thống làm mát bằng dung dịch đi cùng hộp số 6 cấp. Bên cạnh đó, nó có tỉ số nén 9,0:1.
Tiện ích và an toàn của GPX RAZER 220
Đèn luôn sáng khi chúng ta khởi động xe, tương tự như đèn chiếu sáng ban ngày DLR.
Hệ thống phanh trước sau của Razer 220 đều là đĩa đơn, phanh trước có 2 piston, còn phanh sau có 1 piston. Điểm đáng tiếc trên chiếc nakedbike này là chưa được trang bị hệ thống chống bó cứng phanh ABS.
Thông số kĩ thuật của GPX RAZER 220
| Loại xe | |
|---|---|
| Phân khối | |
| Xuất xứ |
GPX Thái Lan |
| Chiều cao yên |
800 mm |
| Chính sách |
Bảo hành |
| Đèn trước/đèn sau |
LED |
| Dung tích bình xăng |
12 lít |
| Dung tích xy lanh (CC) |
223 |
| Giảm xóc sau |
Lò xo đơn |
| Giảm xóc trước |
Upside Down |
| Hệ thống khởi động |
Điện |
| Hệ thống làm mát |
Dung dịch |
| Hệ thống nhiên liệu |
Phun xăng điện tử Fi |
| Hộp số |
6 số |
| Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
2000 x 800 x 1100 mm |
| Loại động cơ |
4 kỳ, SOHC |
| Lốp sau |
130 / 70-17 |
| Lốp trước |
100 / 80-17 |
| Phanh sau |
Phanh đĩa thủy lực |
| Phanh trước |
Phanh đĩa thủy lực |
| Quà tặng |
Nón bảo hiểm |
| Trọng lượng |
150 kg |
| Tỷ số nén |
9,0 : 1 |
| Tiêu thụ nhiên liệu |
2,404 lít / 100km |
So sánh các xe cùng phân khúc với GPX RAZER 220
Dưới đây là bảng so sánh các xe trong cùng phân khúc với GPX RAZER 220, thường có sự cạnh tranh với các mẫu xe phân khối nhỏ khác trong thị trường mô tô tại Việt Nam, chẳng hạn như cũng là phân khúc xe côn tay dưới 250cc.
| Tên Xe | Dung Tích Động Cơ | Công Suất (HP) | Mô Men Xoắn (Nm) | Trọng Lượng (kg) | Giá Bán (VND) | Nét Nổi Bật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| GPX RAZER 220 | 220cc | 20.5 | 18 | 135 | Khoảng 60 triệu | Thiết kế thể thao, giá cả hợp lý |
| Yamaha MT-15 | 155cc | 19.3 | 14.7 | 138 | Khoảng 70 triệu | Thiết kế mạnh mẽ, động cơ hiệu suất cao |
| KTM Duke 200 | 199.5cc | 25 | 19.5 | 135 | Khoảng 80 triệu | Khung nhẹ, công nghệ hiện đại |
| Honda CB150R | 149cc | 16.7 | 13.6 | 126 | Khoảng 71 triệu | Thiết kế tối giản, dễ lái |
| Suzuki GSX150R | 147.3cc | 18.9 | 14 | 131 | Khoảng 70 triệu | Thiết kế khí động học, đáng tin cậy |
| Benelli TNT 15 | 148cc | 15.5 | 12.5 | 140 | Khoảng 55 triệu | Giá cả phải chăng, phong cách Italy |
Lưu ý:
- Giá Bán là mức giá tham khảo và có thể khác nhau tùy vào từng đại lý và thời điểm.
- Công Suất/ Mô Men Xoắn có thể khác nhau tùy vào điều kiện vận hành và cách bảo trì.
- Thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi theo từng năm sản xuất.
Hy vọng bảng so sánh này sẽ giúp bạn có cái nhìn tổng quan hơn về các lựa chọn trong phân khúc xe mô tô côn tay nhỏ!
