GPX Legend Twin 250 V3 là một mẫu xe phân khối lớn mang đậm phong cách cổ điển kết hợp với những công nghệ hiện đại, nổi bật trong phân khúc xe máy thể thao. Được trang bị động cơ 250cc, xe mang lại trải nghiệm lái mạnh mẽ và ổn định. Thiết kế của GPX Legend Twin 250 V3 thu hút với khung sườn chắc chắn, đường nét cổ điển và chi tiết tinh xảo, hoàn hảo cho những tín đồ yêu thích sự sang trọng và phong cách retro. Với khả năng vận hành linh hoạt và cảm giác lái thoải mái, mẫu xe này là lựa chọn lý tưởng cho cả việc di chuyển hàng ngày lẫn những chuyến đi xa.
Giá GPX Legend Twin 250 V3
Giá từ: 73.000.000 VNĐ
Dưới đây là bảng giá tham khảo ngắn gọn cho xe GPX Legend Twin 250 V3 ở một số khu vực, huyện, tỉnh, thành phố tại Việt Nam. Lưu ý rằng giá có thể thay đổi tùy theo thời điểm và địa điểm cụ thể.
| Khu vực/Địa điểm | Giá tham khảo (VND) |
|---|---|
| Hà Nội | 65,000,000 – 75,000,000 |
| Hồ Chí Minh | 65,000,000 – 75,000,000 |
| Đà Nẵng | 66,000,000 – 76,000,000 |
| Hải Phòng | 66,000,000 – 76,000,000 |
| Nha Trang | 67,000,000 – 77,000,000 |
| Vũng Tàu | 66,000,000 – 76,000,000 |
| Bình Dương | 65,000,000 – 75,000,000 |
| Cần Thơ | 67,000,000 – 77,000,000 |
Lưu ý rằng bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi theo thời gian, khuyến mãi, hoặc các yếu tố khác. Để có thông tin chính xác nhất, bạn nên liên hệ trực tiếp với các đại lý hoặc cửa hàng bán xe tại khu vực bạn quan tâm.
Các màu của GPX Legend Twin 250 V3

Đánh giá chi tiết xe GPX Legend Twin 250 V3
Thiết kế của GPX Legend Twin 250 V3
Bộ khung này giúp xe có trọng lượng khá tốt khi chỉ đạt 154 kg khi so với kích thước 2040 x 820 x 1120mm. Kích thước này, người điều khiển cao 1m65 trở lên sẽ có thể chống chân thoải mái hơn.
Bình xăng có dung tích 14,5 lít đi cùng hệ thống phun xăng điện tử GPX -FI, mang lại một hiệu suất hoạt động tốt hơn trên mẫu xe cổ điển này.
Động cơ và công nghê của GPX Legend Twin 250 V3
Bên ngoài động cơ khá hầm hố với phần tản nhiệt và két làm mát dầu phô ra phía trước tương tự dòng Rebel 250. Hệ thống làm mát dầu sẽ đem lại một trải nghiệm tuyệt vời cho dòng xe này khi di chuyển trong thành phố.
Tiện ích và an toàn của GPX Legend Twin 250 V3
Thông số kĩ thuật của GPX Legend Twin 250 V3
| Màu sắc | Đen bóng, Trắng bóng, Xanh bóng |
|---|---|
| Loại xe | Xe côn tay |
| Phân khối | Phân khối lớn |
| Xuất xứ | GPX Thái Lan |
| Bố trí xi lanh | 2 Xi lanh |
| Chiều cao yên | 790 mm |
| Chính sách | Bảo hành |
| Đèn trước/đèn sau | LED |
| Dung tích bình xăng | 14,5 lít |
| Dung tích xy lanh (CC) | 234 |
| Giảm xóc sau | Lò xo đôi có bình dầu |
| Giảm xóc trước | Upside Down |
| Đường kính và hành trình piston | 53 x 53 mm |
| Hệ thống khởi động | Điện |
| Hệ thống làm mát | Dầu |
| Hệ thống nhiên liệu | Phun xăng điện tử Fi |
| Hộp số | 6 số |
| Khoảng sáng gầm | 180mm |
| Kích thước (Dài x Rộng x Cao) | 2.040 x 820 x 1.120 mm |
| Loại động cơ | 4 kỳ, SOHC |
| Lốp sau | 130/90-17 |
| Lốp trước | 110/90-17 |
| Phanh sau | Phanh đĩa thủy lực |
| Phanh trước | Phanh đĩa thủy lực |
| Quà tặng | Nón bảo hiểm |
| Trọng lượng | 156kg |
| Tỷ số nén | 9,2: 1 |
| Công suất tối đa | 8,95kW / 8500 vòng/phút |
| Tiêu thụ nhiên liệu | 3,483 lít / 100km |
So sánh các xe cùng phân khúc với GPX Legend Twin 250 V3
Dưới đây là bảng so sánh giữa xe GPX Legend Twin 250 V3 và một số mẫu xe cùng phân khúc trên thị trường. Mục đích của bảng này là giúp bạn dễ dàng so sánh các thông số chính của từng mẫu xe.
| Thông số | GPX Legend Twin 250 V3 | Kawasaki Z125 Pro | Honda CB150R SP | Yamaha MT-03 |
|---|---|---|---|---|
| Động cơ | 249cc, 2 xy-lanh | 125cc, 1 xy-lanh | 149cc, 1 xy-lanh | 321cc, 2 xy-lanh |
| Công suất tối đa | 20.5 HP | 15 HP | 16.9 HP | 42 HP |
| Mô-men xoắn | 20 Nm | 10.5 Nm | 13.8 Nm | 29.6 Nm |
| Hộp số | 6 cấp | 4 cấp | 6 cấp | 6 cấp |
| Trọng lượng | 155 kg | 101 kg | 135 kg | 168 kg |
| Dung tích bình xăng | 12 lít | 7 lít | 12 lít | 14 lít |
| Chiều cao yên | 780 mm | 780 mm | 795 mm | 780 mm |
| Kiểu dáng | Cafe Racer | Naked | Naked | Naked |
| Giá bán dao động | ~70 triệu VNĐ | ~40 triệu VNĐ | ~67 triệu VNĐ | ~130 triệu VNĐ |
| Năm sản xuất | 2022 | 2022 | 2023 | 2023 |
### Lưu ý:
1. Giá bán chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi theo từng thời điểm và địa điểm.
2. Các thông số kỹ thuật có thể thay đổi tùy theo phiên bản hoặc năm sản xuất của xe.
3. Bạn nên thử nghiệm thực tế và tham khảo ý kiến từ những người sử dụng trước khi đưa ra quyết định mua xe.
Hy vọng bảng so sánh này sẽ hữu ích cho bạn trong việc chọn lựa mẫu xe phù hợp!
