Honda Scoopy Thái Lan là một trong những mẫu xe tay ga nổi bật và được ưa chuộng tại thị trường Đông Nam Á. Với thiết kế hiện đại, trẻ trung và tinh tế, Scoopy không chỉ thu hút sự chú ý của giới trẻ mà còn mang lại sự tiện lợi và thoải mái trong di chuyển hàng ngày. Xe được trang bị động cơ mạnh mẽ, tiết kiệm nhiên liệu và hệ thống phanh an toàn, cùng với nhiều tính năng thông minh như đèn LED, bảng điều khiển điện tử. Honda Scoopy không chỉ là phương tiện di chuyển mà còn là phong cách sống, thể hiện cá tính của người sử dụng.
Giá HONDA SCOOPY THÁI LAN
Giá từ: 69.000.000 VNĐ
Dưới đây là bảng giá tham khảo ngắn gọn cho xe Honda Scoopy nhập khẩu từ Thái Lan tại một số khu vực, tỉnh thành ở Việt Nam. Lưu ý rằng giá cả có thể thay đổi tùy theo đại lý, chương trình khuyến mãi và thời điểm mua.
### Bảng Giá Tham Khảo Xe Honda Scoopy Thái Lan
| Khu Vực / Tỉnh Thành | Giá (VNĐ) |
|---|---|
| Hà Nội | 52,000,000 – 55,000,000 |
| TP. Hồ Chí Minh | 52,000,000 – 56,000,000 |
| Đà Nẵng | 53,000,000 – 54,000,000 |
| Hải Phòng | 52,000,000 – 54,000,000 |
| Bình Dương | 52,500,000 – 55,500,000 |
| Đồng Nai | 52,000,000 – 55,000,000 |
| Cần Thơ | 53,000,000 – 55,000,000 |
| Nghệ An | 52,000,000 – 54,000,000 |
| Khánh Hòa | 53,000,000 – 55,000,000 |
| Lâm Đồng | 52,000,000 – 53,500,000 |
### Lưu ý:
– Giá trên chỉ mang tính chất tham khảo và có thể biến động.
– Vui lòng liên hệ các đại lý Honda để biết giá cụ thể và các chương trình khuyến mãi hiện hành.
– Ngoài giá xe, bạn cũng nên tính thêm chi phí đăng ký, bảo hiểm và các phụ phí khác nếu có.
Hy vọng bảng giá này sẽ giúp bạn trong việc lựa chọn xe Honda Scoopy phù hợp!
Các màu của HONDA SCOOPY THÁI LAN




Đánh giá chi tiết xe HONDA SCOOPY THÁI LAN
Thiết kế của HONDA SCOOPY THÁI LAN
Động cơ và công nghê của HONDA SCOOPY THÁI LAN
Tiện ích và an toàn của HONDA SCOOPY THÁI LAN
Thông số kĩ thuật của HONDA SCOOPY THÁI LAN
| Màu sắc | 2022 – Đen xám, 2022 – Đỏ đen, 2022 – Trắng hồng, 2022 – Xám vàng, 2022 – Xanh đen, 2023 – Xanh đen, Đen xám, Đỏ Đen, Trắng hồng, Xám vàng, Xanh đen |
|---|---|
| Bố trí xi lanh | Xi lanh đơn |
| Chiều cao yên | 748 mm |
| Chính sách | Bảo dưỡng |
| Công suất tối đa | 8.85 mã lực /7500 vòng/ phút |
| Đèn trước/đèn sau | LED |
| Dung tích bình xăng | 4,2 lít |
| Dung tích xy lanh (CC) | 109,51 |
| Giảm xóc sau | Lò xo |
| Giảm xóc trước | Ống lồng |
| Đường kính và hành trình piston | 47,0 x 63,1 mm |
| Hệ thống khởi động | Điện & Đạp chân |
| Hệ thống làm mát | Không khí tự nhiên |
| Hệ thống nhiên liệu | Phun xăng điện tử Fi |
| Hộp số | Vô cấp |
| Khoảng sáng gầm | 147 mm |
| Kích thước (Dài x Rộng x Cao) | 1864 x 683 x 1076 mm |
| Loại động cơ | 4 kỳ |
| Loại khung | Underbone – eSAF |
| Loại ly hợp | Khô, ly tâm tự động |
| Loại xe | Xe tay ga |
| Lốp sau | 110/90 – 12 64J (Không săm) |
| Lốp trước | 100/90 – 12 59J (Không săm) |
| Momen xoắn cực đại | 9,3 Nm / 5.500 vòng / phút |
| Phân khối | Phân khối nhỏ |
| Phanh sau | Phanh cơ |
| Phanh trước | Đĩa thủy lực |
| Quà tặng | Nón bảo hiểm |
| Trọng lượng | 94 kg |
| Tỷ số nén | 10,0: 1 |
| Xuất xứ | Honda Thái Lan |
So sánh các xe cùng phân khúc với HONDA SCOOPY THÁI LAN
Dưới đây là bảng so sánh một số xe tay ga phổ biến trong cùng phân khúc với xe Honda Scoopy Thái Lan. Các tiêu chí so sánh bao gồm giá, động cơ, tiêu thụ nhiên liệu, thiết kế và các tính năng nổi bật.
| Xe | Giá (VNĐ) | Động cơ (cc) | Tiêu thụ nhiên liệu (L/100km) | Thiết kế | Tính năng nổi bật |
|---|---|---|---|---|---|
| Honda Scoopy | 50.000.000 – 55.000.000 | 110 | 1.9 – 2.2 | Thiết kế retro, thanh lịch | Hệ thống phanh ABS, đèn LED |
| Yamaha Latte | 51.000.000 – 56.000.000 | 125 | 1.9 – 2.5 | Thiết kế mềm mại, nữ tính | Hệ thống dừng tạm thời, ngăn chứa đồ lớn |
| Suzuki Hayate | 38.000.000 – 45.000.000 | 125 | 2.1 – 2.3 | Thiết kế thể thao | Khả năng tiết kiệm nhiên liệu tốt |
| Piaggio Liberty | 60.000.000 – 75.000.000 | 125 | 2.5 – 3.0 | Thiết kế cao cấp, sang trọng | Khung xe chắc chắn, cảm biến chống trộm |
Chú thích:
- Giá: Giá cả có thể thay đổi tùy theo khu vực và tình trạng xe (mới/ cũ).
- Tiêu thụ nhiên liệu: Mức tiêu thụ nhiên liệu này chỉ là ước lượng và có thể thay đổi tùy theo cách điều khiển và điều kiện đường.
- Tính năng nổi bật: Một số tính năng có thể thay đổi theo phiên bản cụ thể của xe.
Các thông tin trên có thể thay đổi và bạn nên tham khảo thêm từ các đại lý hoặc trang web chính thức để có được thông tin mới nhất và chính xác nhất.
